Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
energise /ˈɛn.ə.ɡaɪz/
B2tăng năng lượng, kích thích
“A good cup of coffee can energise the whole team.”
energize /ˈenərʤaɪz/
B2nạp năng lượng, tiếp thêm sức sống
“A quick brisk walk in the morning can energize you for the rest of the day.”
expose /ɪkˈspəʊz/
B2Bộc lộ, phơi nhiễm hoặc đặt vật thể vào môi trường thử nghiệm.
“Do not expose biological samples to direct sunlight.”
