BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
endurance /ɪnˈdjʊərəns/
B2

Sức bền, khả năng chịu đựng

Long-distance running requires immense mental endurance.

epidemic /ˌepɪˈdemɪk/
B2

Đại dịch, sự lan truyền nhanh chóng

The country is facing an epidemic of diabetes.

exertion /ɪɡˈzɜrʃən/
B2

công sức bỏ ra trong một hoạt động

The marathon required great exertion from every runner.

expose /ɪkˈspəʊz/
B2

Bộc lộ, phơi nhiễm hoặc đặt vật thể vào môi trường thử nghiệm.

Do not expose biological samples to direct sunlight.

exposure /ɪkˈspəʊ.ʒər/
B2

sự phơi nhiễm trước rủi ro

Diversification reduces portfolio exposure to market volatility.