Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
examine /ɪɡˈzæmɪn/
B1khám bệnh, kiểm tra
“The doctor will examine your throat now.”
exhale /eksˈheɪl/
B1thở ra
“Exhale slowly as you bend your knees.”
