BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
earache /ˈɪr.eɪk/
A2

đau tai

Swimming in cold water gave the child a mild earache.

elbow /ˈel.boʊ/
A2

khuỷu tay

He bumped his elbow against the corner of the table.

energy /ˈenərdʒi/
A2

năng lượng, sinh lực

A healthy breakfast gives you energy for the entire morning.