Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
ear /ɪər/
A1Tai.
“She wears a ring in her ear.”
eye /aɪ/
A1Mắt.
“Her right eye is blue.”
