BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
deficient /dɪˈfɪʃ.ənt/
B2

thiếu hụt

Diets deficient in micronutrients frequently lead to chronic anemia and lethargy.

dietary /ˈdaɪətəri/
B2

thuộc về chế độ ăn uống

Please inform the caterer of any special dietary needs.

digestible /daɪˈdʒestəbl/
B2

dễ tiêu hóa, dễ hiểu

Break complex metrics into small digestible dashboards.