Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dentist /ˈden.tɪst/
A2nha sĩ
“You should visit the dentist twice a year.”
diet /ˈdaɪət/
A2chế độ ăn uống thường ngày
“Her daily diet includes fresh fruit and yogurt.”
