Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
chondrify /ˈkɒndrɪfaɪ/
C2Hóa sụn; biến đổi mô thành chất sụn
“Certain embryonic connective tissues will chondrify prior to ultimate bone formation.”
