Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ6Làm quen1Nơi làm việc5Đồ ăn thức uống4Mua sắm5Nhà cửa2Học tập4Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng2Khen ngợi3Cảm xúc10
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè2IELTS — People14IELTS — Environment2IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office5TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1
canine /ˈkeɪnaɪn/
B2răng nanh
“A tiger punctures animal hide using its sharp upper canine.”
cardiovascular /ˌkɑːdiəʊˈvæskjələ(r)/
B2Thuộc về tim mạch
“Running is great for your cardiovascular system.”
chronic /ˈkrɒnɪk/
B2Mãn tính, kéo dài
“He suffers from chronic back pain.”
clumsy /ˈklʌm.zi/
B2vụng về, lóng ngóng
“A clumsy step on the stage stairs sent his laptop tumbling from his hand.”
contagious /kənˈteɪdʒəs/
B2dễ lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp
“Chickenpox is a highly contagious childhood disease.”
cosmetic /kɑːzˈmetɪk/
B2Thuộc về thẩm mỹ, chỉnh hình
“The patient underwent cosmetic surgery to repair severe facial burns.”
