BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
canine /ˈkeɪnaɪn/
B2

răng nanh

A tiger punctures animal hide using its sharp upper canine.

cardiovascular /ˌkɑːdiəʊˈvæskjələ(r)/
B2

Thuộc về tim mạch

Running is great for your cardiovascular system.

chronic /ˈkrɒnɪk/
B2

Mãn tính, kéo dài

He suffers from chronic back pain.

clumsy /ˈklʌm.zi/
B2

vụng về, lóng ngóng

A clumsy step on the stage stairs sent his laptop tumbling from his hand.

contagious /kənˈteɪdʒəs/
B2

dễ lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp

Chickenpox is a highly contagious childhood disease.

cosmetic /kɑːzˈmetɪk/
B2

Thuộc về thẩm mỹ, chỉnh hình

The patient underwent cosmetic surgery to repair severe facial burns.