Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ2Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống6Nhà cửa1Sở thích6Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1
Thêm 18 chủ đề
Cảm xúc4Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment1IELTS — Education5TOEIC — Office1Họp hành2TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản7Ăn uống bên ngoài1
crawl /krɔːl/
B1di chuyển chậm chạp bằng cách trườn hoặc lê sát mặt đất
“Hairy caterpillars crawl across fresh leaves searching for tender stems.”
cure /kjʊər/
B1chữa khỏi, điều trị dứt điểm
“Doctors hope to cure the disease with new medicine.”
