BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
chart /tʃɑːrt/
B1

Hồ sơ bệnh án, biểu đồ

The nurse is writing information on a patient's chart.

consultation /ˌkɑːnslˈteɪʃn/
B1

sự thăm khám, buổi tư vấn

The first consultation is free.

cramp /kræmp/
B1

Cơn co thắt, đau quặn

He complained of sharp stomach cramps.

crawl /krɔːl/
B1

di chuyển chậm chạp bằng cách trườn hoặc lê sát mặt đất

Hairy caterpillars crawl across fresh leaves searching for tender stems.

cure /kjʊər/
B1

chữa khỏi, điều trị dứt điểm

Doctors hope to cure the disease with new medicine.