Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ6Làm quen2Nơi làm việc8Du lịch cơ bản8Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống4Mua sắm6Nhà cửa11Thời tiết1Sở thích2Học tập3Công nghệ4
Thêm 21 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng8Giao thông3Khen ngợi1Cảm xúc1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Gia đình và bạn bè1Công tác1Sân bay chuyến bay7IELTS — People2IELTS — Environment1IELTS — Education1TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance2Khách sạn và lưu trú2Tham quan4
checkup /ˈtʃekʌp/
A2buổi khám sức khỏe định kỳ
“You should have a medical checkup once a year.”
cheek /tʃiːk/
A2má
“A tear ran down her cheek during the sad movie.”
chest /tʃest/
A2ngực
“He felt a sharp pain in his chest while running.”
chin /tʃɪn/
A2cằm
“She rested her chin on her hands while listening.”
clinic /ˈklɪnɪk/
A2phòng khám, bệnh xá
“She took her cat to the animal clinic for a checkup.”
cough /kɔːf/
A2cơn ho; chứng ho
“I have a small cough.”
