Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
chemist /ˈkem.ɪst/
A1tiệm bán thuốc và đồ dùng y tế
“Buy some bandages at the chemist down the road.”
curly /ˈkɜːrli/
A1xoăn
“I have curly hair.”
