Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Mang đường nét hoặc hình dáng thanh thoát, thon thả tự nhiên tựa loài chó săn.
“Her basenji posture commanded absolute silence on the runway.”
Thuộc về hoặc liên quan đến cả hai tai, đặc biệt trong việc đánh giá khả năng nghe.
“The audiologist recommended a binaural hearing aid fitting to improve the patient's sound localization.”
Đầu ngắn, có cấu trúc hộp sọ ngắn và bè ngang với chỉ số sọ não trên tám mươi.
“Craniosynostosis involving premature bicoronal suture fusion yields a pronounced brachycephalic skull contour.”
Ngôi thai ngược, tư thế mà mông hoặc chân của thai nhi quay xuống cổ tử cung.
“Because the baby was in a frank breech position, the obstetrician recommended scheduling a cesarean delivery.”
Thuộc phế quản - phế nang, liên quan đến hoặc bao gồm cả ống phế quản và các phế nang phổi.
“Bronchoalveolar lavage fluid cytology demonstrated a lymphocytic predominance characteristic of pulmonary sarcoidosis.”
Thuộc về má hoặc khoang miệng (mặt trong của má).
“The medication is absorbed rapidly through the buccal mucosa when placed between the gum and the cheek.”
