Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
balance /ˈbæləns/
B1sự thăng bằng, cân bằng
“Standing on one foot tests your balance.”
breathe /briːð/
B1thở, hít thở
“Breathe deeply and relax.”
