BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bacteria /bækˈtɪriə/
B1

vi khuẩn

They added an antibiotic to the dish to prevent bacteria from growing.

balance /ˈbæləns/
B1

sự thăng bằng, cân bằng

Standing on one foot tests your balance.

blister /ˈblɪs.tə/
B1

vết phồng rộp

New shoes gave her a painful blister on her heel.

bruise /bruːz/
B1

Vết bầm tím

He had a large purple bruise on his arm.