Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
bald /bɔːld/
A2hói đầu, không có tóc
“The actor shaved his head and became completely bald for this movie role.”
blind /blaɪnd/
A2mù, không nhìn thấy
“The charity provides guide dogs for blind people.”
blurry /ˈblɜːri/
A2bị mờ, không rõ nét
“The first shot came out a bit blurry because my hand shook.”
