BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bald /bɔːld/
A2

hói đầu, không có tóc

The actor shaved his head and became completely bald for this movie role.

blind /blaɪnd/
A2

mù, không nhìn thấy

The charity provides guide dogs for blind people.

blurry /ˈblɜːri/
A2

bị mờ, không rõ nét

The first shot came out a bit blurry because my hand shook.