Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
active /ˈæktɪv/
A2năng động, vận động nhiều
“Riding a bike is a great way to stay active.”
allergic /əˈlɜːrdʒɪk/
A2bị dị ứng
“My son is allergic to seafood, so please be careful.”
