BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
active /ˈæktɪv/
A2

năng động, vận động nhiều

Riding a bike is a great way to stay active.

allergic /əˈlɜːrdʒɪk/
A2

bị dị ứng

My son is allergic to seafood, so please be careful.