Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống4Làm quen8Nơi làm việc5Du lịch cơ bản7Thói quen hàng ngày13Mua sắm12Nhà cửa4Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết3Sở thích12Học tập12Công nghệ2
Thêm 25 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao4Tiền bạc ngân hàng5Giao thông10Điện thoại tin nhắn3Khen ngợi2Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu3Nhờ giúp đỡ4Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — Environment1Email và tin nhắn công việc4Cụm động từ cơ bản6Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
ate /eɪt/
A1đã ăn (dạng quá khứ V2 của eat)
“She ate an apple this morning.”
drink /drɪŋk/
A1thức uống, đồ uống
“Would you like a cold drink?”
eat /iːt/
A1ăn; dạng quá khứ là ate
“I ate noodles for lunch.”
pair /per/
A1kết hợp cùng (đồ ăn và thức uống)
“White wine pairs well with fish.”
