Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống4Làm quen4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày7Mua sắm1Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết1Sở thích4Học tập2Công nghệ3Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 20 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông5Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè1IELTS — Environment4Họp hành1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
wash down /wɒʃ daʊn/
B1uống nước để dễ nuốt đồ ăn hoặc thuốc
“She washed down the pill with milk.”
whisk /wɪsk/
B1cây đánh trứng, que đánh bọt
“Beat the eggs thoroughly with a wire whisk until they are frothy.”
wolf down /wʊlf daʊn/
B2ăn ngấu nghiến, ăn rất nhanh
“The kids wolfed down the pizza in minutes.”
winnow /ˈwɪnoʊ/
C1Sàng sảy
“Traditional methods winnow harvested grain by tossing it against natural wind currents.”
