Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
worktop /ˈwɜːktɒp/
C1Mặt bàn bếp
“She wiped down the granite worktop after preparing the evening meal.”
