Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
water bottle /ˈwɔːtər ˈbɒtəl/
B2lọ đựng nước dùng để uống
“He filled his water bottle before the hike.”
