Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
wheat /wit/
B1cây ngũ cốc quan trọng hạt dùng để nghiền thành bột mì
“Endless fields of golden wheat rippled as the warm summer breeze swept past.”
whisk /wɪsk/
B1cây đánh trứng, que đánh bọt
“Beat the eggs thoroughly with a wire whisk until they are frothy.”
