Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống3Làm quen2Nơi làm việc7Mua sắm3Nhà cửa7Sở thích4Học tập1Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông4Cảm xúc2
Thêm 23 chủ đề
Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment8TOEIC — Office2Họp hành2TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản6Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
wash down /wɒʃ daʊn/
B1uống nước để dễ nuốt đồ ăn hoặc thuốc
“She washed down the pill with milk.”
wheat /wit/
B1cây ngũ cốc quan trọng hạt dùng để nghiền thành bột mì
“Endless fields of golden wheat rippled as the warm summer breeze swept past.”
whisk /wɪsk/
B1cây đánh trứng, que đánh bọt
“Beat the eggs thoroughly with a wire whisk until they are frothy.”
