BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
vinaigrette /ˌvɪn.ɪˈɡrɛt/
C2

Sốt trộn salad làm từ dầu ăn và giấm trộn đều

Drizzle the mustard vinaigrette over the bitter greens right before serving.