Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
vinaigrette /ˌvɪn.ɪˈɡrɛt/
C2Sốt trộn salad làm từ dầu ăn và giấm trộn đều
“Drizzle the mustard vinaigrette over the bitter greens right before serving.”
