BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
velouté /vəluːˈteɪ/
C1

Sốt nhung, súp nền nước dùng sệt

The starter was a creamy mushroom velouté served with crostini.

viticulture /ˈvɪtɪkʌltʃər/
C1

Nghề trồng nho

Unseasonal frosts forced viticulture managers to deploy wind machines across vineyards.