Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
voracious /vəˈreɪ.ʃəs/
C1Sức ăn khỏe, ăn ngấu nghiến
“After trekking all day through the mountains, the hikers had a voracious appetite.”
