Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
underdo /ˌʌndərˈduː/
C2làm chưa tới, nấu chưa chín
“The chef underdid the meat on purpose.”
