Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
unctuous /ˈʌŋk.tʃu.əs/
C1ngậy béo, mịn màng đậm chất mỡ bơ thượng hạng
“Slow-rendered pork belly possesses a decadently unctuous inner core.”
unpalatable /ʌnˈpæl.ə.tə.bəl/
C1Khó nuốt, có mùi vị không thể chấp nhận được để ăn.
“The scorched garlic rendered the entire pan of sauce unpalatable.”
