Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống4Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày3Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích6Học tập5Công nghệ9Tiền bạc ngân hàng8Giao thông1
Thêm 25 chủ đề
Cảm xúc18Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm17Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót4Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People9IELTS — Environment7IELTS — Education7IELTS — Technology4TOEIC — Office9Họp hành1TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Thành ngữ đời sống1Ăn uống bên ngoài1
undercook /ˌʌn.dɚˈkʊk/
B2nấu chưa đủ chín, để đồ ăn còn sống sượng
“Never undercook chicken due to the risk of food poisoning.”
underfeed /ˌʌn.dɚˈfiːd/
B2cho ăn thiếu chất, bỏ đói
“The rescue dog had been severely underfed by its previous owner.”
unfreeze /ʌnˈfriːz/
B2rã đông, dỡ bỏ phong tỏa
“The court finally agreed to unfreeze the company's bank accounts.”
utensil /juːˈtensl/
B2dụng cụ dùng để nấu hoặc ăn
“Please use a clean utensil for this dish.”
