BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
toothsome /ˈtuːθ.səm/
C2

Ngon miệng, hấp dẫn cả về mùi vị lẫn kết cấu khi nhai.

The chef produced a toothsome venison pie encased in flaky suet pastry.