Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
truss /trʌs/
C1Buộc gọn gia cầm trước khi nướng
“Truss the chicken with kitchen twine so it cooks evenly.”
