Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
tenderize /ˈten.də.raɪz/
B2Làm mềm thớ thịt bằng cách giã hoặc ướp gia vị có enzyme.
“Pound the tough cut with a spiked mallet to tenderize the muscle fibers before grilling.”
