Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
tart /tɑːrt/
B2Có vị chua thanh, chát nhẹ làm tê đầu lưỡi.
“Green cooking apples produce a wonderfully tart contrast against the sweet crumble.”
