Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
tasty /ˈteɪ.sti/
B1ngon miệng
“The chef prepared a very tasty dish using simple seasonal ingredients.”
tender /ˈtendər/
B1Mềm, dễ cắt/nhai (thịt)
“The beef was soft and tender.”
