Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống6Nơi làm việc5Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày5Mua sắm5Nhà cửa9Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết2Sở thích3Học tập2Tạm biệt1Công nghệ3
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3Điện thoại tin nhắn2Cảm xúc2Thời gian ngày tháng2Lễ hội sự kiện2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ11Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People1TOEIC — Office3TOEIC — Finance2Cụm động từ cơ bản5Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài5Tham quan1
tablespoon /ˈteɪblspuːn/
A2Thìa canh, muỗng canh (khoảng 15ml)
“Add one tablespoon of olive oil.”
tap water /ˈtæp wɔːtər/
A2nước máy (nước lọc thông thường)
“Could we just have a jug of tap water, please?”
taste /teɪst/
A2nếm, có vị
“Please taste this soup and check the seasoning.”
teapot /ˈtiː.pɑːt/
A2ấm trà
“Pour hot tea for our guest from this ceramic teapot.”
thirst /θɜːrst/
A2cơn khát, sự khát nước
“Cold lemonade is the best drink to satisfy your thirst.”
toast /təʊst/
A2bánh mì nướng giòn
“He ate two pieces of toast with strawberry jam.”
