Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 21 chủ đề
Cảm giác no nê, thỏa mãn hoàn toàn sau bữa ăn.
“Dietary fiber plays a pivotal role in promoting long-term satiety.”
Phòng phụ rửa bát đĩa hoặc giặt giũ
“Soapy water splashed across the stone sink in the rear scullery.”
Được nấu chín trong túi hút chân không ngâm bể nước ổn định nhiệt độ chuẩn.
“The sous-vide tenderloin achieved uniform medium-rare doneness from edge to center.”
Độ mọng nước, độ mềm mượt
“Brining the poultry enhances its succulence during roasting.”
Thức ăn, nguồn dinh dưỡng hoặc điều kiện vật chất để duy trì sự sống.
“Stranded hikers relied on edible wild vegetation for basic sustenance until rescue teams arrived.”
tuyến ức hoặc tuyến tụy của bê hoặc cừu non dùng làm món ăn
“Pan-fry milk-fed veal sweetbread in clarified butter until crusty outside.”
