BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
scalding /ˈskɔːl.dɪŋ/
C1

Nóng bỏng, suýt sôi (nước, sữa)

Pour the scalding milk slowly into the whisked egg mixture to prevent curdling.

sous-vide /suːˈviːd/
C1

Được nấu chín trong túi hút chân không ngâm bể nước ổn định nhiệt độ chuẩn.

The sous-vide tenderloin achieved uniform medium-rare doneness from edge to center.

succulent /ˈsʌk.jə.lənt/
C1

Mọng nước, mềm ẩm và giữ trọn vị ngon ngọt.

Slow roasting ensures the pork belly remains exceptionally succulent.