Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
savory /ˈseɪvəri/
B2Đậm đà, có vị ngon miệng (không ngọt)
“They served a selection of savory pastries.”
smoky /ˈsməʊ.ki/
B2vị khói
“Grilled bacon has rich smoky flavor.”
stale /steɪl/
B2bị ỉu, cũ, không còn giòn tươi (bánh mì, đồ ăn khô)
“Bread left on the counter quickly becomes dry and stale.”
