Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống6Nơi làm việc3Du lịch cơ bản3Mua sắm1Nhà cửa3Thời tiết1Sở thích5Học tập2Tạm biệt1Công nghệ4Giao thông2Cảm xúc3
Thêm 18 chủ đề
Bày tỏ quan điểm2Than phiền và phản hồi2Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ9Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment5IELTS — Education4TOEIC — Office1Họp hành1Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản7Tham quan1
simmer /ˈsɪmər/
B1Ninh nhỏ lửa, đun liu riu
“Leave the soup to simmer for an hour.”
spoil /spɔɪl/
B1làm hỏng, chiều chuộng
“The heavy rain spoiled our picnic plans.”
squeeze /skwiːz/
B1vắt, ép
“I like to squeeze some fresh lemon juice over my grilled salmon.”
steam /stiːm/
B1hấp
“Steam the vegetables for five minutes.”
stir-fry /ˈstɜː.fraɪ/
B1xào nhanh trên lửa lớn
“He likes to stir-fry vegetables with soy sauce in a large wok.”
swallow /ˈswɑːloʊ/
B1nuốt
“It hurts when I swallow food.”
