Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
rebeat /riːˈbiːt/
C2đánh lại, quấy lại (trứng, bột)
“The baker rebeat the egg whites until stiff.”
