Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
relish /ˈrɛlɪʃ/
C1Thưởng thức một món ăn với sự hào hứng và say mê tột bậc.
“She paused after each forkful to relish the subtle flavors of the truffle pasta.”
