Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
recipe /ˈres.ə.pi/
A2công thức nấu ăn
“Follow this simple recipe to make homemade pizza.”
refrigerator /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər/
A2tủ lạnh, giữ thực phẩm ở nhiệt độ thấp
“The refrigerator keeps food cold.”
