Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
rare /rer/
A2tái (thịt)
“She always eats her meat rare.”
raw /rɑː/
A2sống (chưa nấu chín)
“Some people enjoy eating raw fish with soy sauce.”
