Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
restaurant /ˈres.tə.rɑːnt/
A1nhà hàng, quán ăn
“This Italian restaurant serves great pasta.”
rice /raɪs/
A1cơm / gạo
“We eat rice with vegetables.”
