BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
parboil /ˈpɑː.bɔɪl/
C1

nấu chín một phần thực phẩm trước khi chế biến tiếp

Parboil dense russet potatoes to ensure extraordinarily crunchy roasted edges.

partake /pɑːrˈteɪk/
C1

tham gia, chia sẻ

All guests were invited to partake in the traditional festival games.

poach /pəʊtʃ/
C1

Chần chín nhẹ nhàng thực phẩm trong chất lỏng nóng lăn tăn dưới điểm sôi.

Poach the fresh pears in spiced cider until they become translucent.

puree /ˈpjʊəreɪ/
C1

xay nghiền nhuyễn mịn thực phẩm thành hỗn hợp sệt đặc

Puree steamed parsnips with warm cultured butter and roasted garlic.