BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
pasteurize /ˈpæstʃəraɪz/
B2

thanh trùng

They pasteurize the milk to kill harmful bacteria before bottling it.

precut /ˌpriːˈkʌt/
B2

cắt sẵn

The factory precut all the fabric panels to save assembly time.