Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềĐồ ăn thức uống4Làm quen1Nơi làm việc15Du lịch cơ bản3Mua sắm1Nhà cửa7Chào hỏi và đáp lời1Sở thích10Học tập7Công nghệ11Tiền bạc ngân hàng6Giao thông3
Thêm 25 chủ đề
Cảm xúc3Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót4Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People23IELTS — Environment12IELTS — Education9IELTS — Technology4TOEIC — Office10Họp hành1TOEIC — Finance10Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan2
palate /ˈpæl.ət/
B2gu vị giác, khả năng cảm nhận hương vị món ăn
“A wine critic must possess a sensitive and trained palate.”
pastry /ˈpeɪ.stri/
B2Bột nhào nướng xốp hoặc các loại bánh nướng ngọt làm từ bột, bơ và đường.
“The bakery is renowned for its light, flaky pastry filled with vanilla custard.”
platter /ˈplæt̬.ɚ/
B2đĩa to phẳng hoặc mâm lớn dùng để bày biện thức ăn
“The waiter brought out a platter of assorted seafood.”
preservative /prɪˈzɜrvətɪv/
B2chất bảo quản chống hư thối cho thực phẩm
“This jam contains natural fruit and no artificial preservatives.”
