Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
palatable /ˈpæl.ə.tə.bəl/
B2vừa miệng, dễ ăn, có vị chấp nhận được
“Adding a pinch of salt made the bland soup palatable.”
perishable /ˈperɪʃəbl/
B2Dễ hư hỏng (thực phẩm)
“Dairy products and leafy greens are highly perishable items.”
