BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
peeler /ˈpiː.lər/
B1

dao nạo vỏ củ quả

Strip the potato skins quickly with a vegetable peeler.

pepper /ˈpep.ɚ/
B1

tiêu

Add black pepper to taste.

pinch /pɪntʃ/
B1

Một nhúm (bằng ngón tay)

Add a pinch of black pepper.

portion /ˈpɔːrʃn/
B1

phần ăn, khẩu phần

The portions at this noodle restaurant are very generous.

poultry /ˈpoʊl.tri/
B1

gia cầm như gà, vịt, ngan nuôi lấy thịt trứng

The family runs a small poultry business selling fresh eggs.